井樹 jǐng shù · tỉnh thụ Hán Việt: tỉnh thụ · Pinyin: jǐng shù Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 樹 (thụ)Pinyinjǐng shùHán Việttỉnh thụCấu tạo井 + 樹 · tỉnh + thụ nghĩa thành phần: tỉnh + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 井与树荫,借指饮食休息之所。Tân Hoa Tự Điển 1.井与树荫,借指饮食休息之所。