井槨 jǐng guǒ · tỉnh quách Hán Việt: tỉnh quách · Pinyin: jǐng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 槨 (quách)Pinyinjǐng guǒHán Việttỉnh quáchCấu tạo井 + 槨 · tỉnh + quách nghĩa thành phần: tỉnh + quách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即椁。因其形方中空似井,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即椁。因其形方中空似井,故称。