guǒ quách

Hán Việt: quách · Pinyin: guǒ

Tổng quan

quan tài ngoài

棺槨 · 槨室 · 槨席 · 槨幬 · 槨柩 · 井槨 · 外槨 · 柏槨

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinguǒ
Hán Việtquách
Quảng Đônggwok3
Nhật BảnSOTOHITSUGI
Hàn Quốc
Chú âmㄍㄨㄛˇ
Hán ngữ Trung cổkuak
Baxter-Sagartkʷˤak
Hán ngữ Thượng cổkʷˤak

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {quách} [椁]. Dị dạng của chữ [椁].

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 棺材外面的套棺。如:「棺槨」。《西京雜記》卷六:「魏襄王冢,皆以文石為槨,高八尺許,廣狹容四十人。」

Eng

  • CC-CEDICT outer coffin

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 與椁同。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 椁 · 𣠐 · 𥕖 · 椁 · 椁 · 椁 · 椁