井榦

jǐng gàn tỉnh cán

Hán Việt: tỉnh cán · Pinyin: jǐng gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (cán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.井上的木欄。宋.沈括《夢溪筆談.卷一三.權智》:「井側設大車絞之,歲久,井榦摧敗。」也作「井幹」、「井韓」。 2.泛指樓臺。也作「井幹」。