井水
tỉnh thủy
Hán Việt: tỉnh thủy · Pinyin: jǐng shuǐ
Tổng quan
nước giếng
Nghĩa
Việt
- Cihui nước giếng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 井中的水。《紅樓夢》第六四回:「只以新汲井水將茶連壺浸在盆內,不時更換,取其涼意而已。」
Eng
- Cihui 井水 ǐngshuǐ n. well-water
ja
- JMdict well water