井渫 jǐng xiè Pinyin: jǐng xiè Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 渫Pinyinjǐng xièCấu tạo井 + 渫 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓井已浚治。比喻洁身自持。Tân Hoa Tự Điển 1.谓井已浚治。比喻洁身自持。