井甸

jǐng diān tỉnh điện

Hán Việt: tỉnh điện · Pinyin: jǐng diān

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代九夫为井,四井为邑。四邑为丘,四丘为甸。因用以泛指村落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代九夫为井,四井为邑。四邑为丘,四丘为甸。因用以泛指村落。