井畝 jǐng mǔ · tỉnh mẫu Hán Việt: tỉnh mẫu · Pinyin: jǐng mǔ Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 畝 (mẫu)Pinyinjǐng mǔHán Việttỉnh mẫuCấu tạo井 + 畝 · tỉnh + mẫu nghĩa thành phần: tỉnh + mẫu