井眉 jǐng méi · tỉnh mi Hán Việt: tỉnh mi · Pinyin: jǐng méi Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 眉 (mi)Pinyinjǐng méiHán Việttỉnh miCấu tạo井 + 眉 · tỉnh + mi nghĩa thành phần: tỉnh + mi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"井湄"。