井眼

jǐng yǎn tỉnh nhãn

Hán Việt: tỉnh nhãn · Pinyin: jǐng yǎn

Tổng quan

miệng giếng

Cấu tạo: (tỉnh) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miệng giếng