井石 jǐng shí · tỉnh thạch Hán Việt: tỉnh thạch · Pinyin: jǐng shí Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 石 (thạch)Pinyinjǐng shíHán Việttỉnh thạchCấu tạo井 + 石 · tỉnh + thạch nghĩa thành phần: tỉnh + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 井口上的石栏。Tân Hoa Tự Điển 1.井口上的石栏。