井磑

jǐng wéi tỉnh ngại

Hán Việt: tỉnh ngại · Pinyin: jǐng wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (ngại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言井臼。硙,磨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言井臼。硙,磨。