井科

jǐng kē tỉnh khoa

Hán Việt: tỉnh khoa · Pinyin: jǐng kē

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即井坎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即井坎。