井絡

jǐng luò tỉnh lạc

Hán Việt: tỉnh lạc · Pinyin: jǐng luò

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 井宿区域; 井宿的分野。专指岷山; 泛指蜀地; 犹言井里﹑街道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.井宿区域。 2.井宿的分野。专指岷山。 3.泛指蜀地。 4.犹言井里﹑街道。