井繩

jǐng shéng tỉnh thằng

Hán Việt: tỉnh thằng · Pinyin: jǐng shéng

Tổng quan

dây kéo nước từ giếng

Cấu tạo: (tỉnh) + (thằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dây kéo nước từ giếng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 井上汲水用的繩索。如:「這條井繩快磨斷了,換條新的吧?」

Eng

  • CC-CEDICT rope for drawing water from a well
  • Cihui 井繩 ǐngshéng* n. rope for lifting water from a well M:¹tiáo/²gēn