井臺
tỉnh thai
Hán Việt: tỉnh thai · Pinyin: jǐng tái
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 架設於海底的石油開採井,放置器材設備及人員作業,為海上的工作基地。
Eng
- Cihui 井臺 ǐngtái n. raised platform beside a well
Hán Việt: tỉnh thai · Pinyin: jǐng tái