井臼
tỉnh cữu
Hán Việt: tỉnh cữu · Pinyin: jǐng jiù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 汲水、舂米等事。泛指家務。如:「操井臼」。《聊齋志異.卷二.紅玉》:「數年間,媼與子婦又相繼逝,井臼自操之。」《紅樓夢》第四回:「使他認得幾個字,記得前朝幾個賢女事蹟便罷了,卻只以紡績井臼為要。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汲水舂米,泛指操持家务; 水井和石臼。借指屋舍﹑庭院。
- Tân Hoa Tự Điển 1.汲水舂米,泛指操持家务。 2.水井和石臼。借指屋舍﹑庭院。
Eng
- Cihui 井臼 ǐngjiù n. housework