井華水 jǐng huá shuǐ · tỉnh hoa thủy Hán Việt: tỉnh hoa thủy · Pinyin: jǐng huá shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 華 (hoa) + 水 (thủy)Pinyinjǐng huá shuǐHán Việttỉnh hoa thủyCấu tạo井 + 華 + 水 · tỉnh + hoa + thủy nghĩa thành phần: tỉnh + hoa + thủy