井落 jǐng luò · tỉnh lạc Hán Việt: tỉnh lạc · Pinyin: jǐng luò Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 落 (lạc)Pinyinjǐng luòHán Việttỉnh lạcCấu tạo井 + 落 · tỉnh + lạc nghĩa thành phần: tỉnh + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 村落。Tân Hoa Tự Điển 1.村落。