井裏制 jǐng lǐ zhì · tỉnh lí chế Hán Việt: tỉnh lí chế · Pinyin: jǐng lǐ zhì Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 裏 (lí) + 制 (chế)Pinyinjǐng lǐ zhìHán Việttỉnh lí chếCấu tạo井 + 裏 + 制 · tỉnh + lí + chế nghĩa thành phần: tỉnh + lí + chế