井谷 jǐng gǔ · tỉnh cốc Hán Việt: tỉnh cốc · Pinyin: jǐng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 谷 (cốc)Pinyinjǐng gǔHán Việttỉnh cốcCấu tạo井 + 谷 · tỉnh + cốc nghĩa thành phần: tỉnh + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 井中;井底; 比喻低下之处。Tân Hoa Tự Điển 1.井中;井底。 2.比喻低下之处。