井邊 tỉnh biên Hán Việt: tỉnh biên Tổng quan bên cạnh giếng Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 邊 (biên)Hán Việttỉnh biênCấu tạo井 + 邊 · tỉnh + biên nghĩa thành phần: tỉnh + biên Nghĩa ViệtCihui bên cạnh giếngEngCihui 井邊 ǐngbiān p.w. 1. edge of a well 2. area around a well