井遂

jǐng suì tỉnh toại

Hán Việt: tỉnh toại · Pinyin: jǐng suì

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (toại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"井隧"; 周制九夫为井;五县为遂。井﹑遂为不同的土地区划,因用以代称田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"井隧"。 2.周制九夫为井;五县为遂。井﹑遂为不同的土地区划,因用以代称田地。