井邑

jǐng yì tỉnh ấp

Hán Việt: tỉnh ấp · Pinyin: jǐng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (ấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 城镇;乡村。语本《周礼.地官.小司徒》"九夫为井,四井为邑。" 2.市井; 故里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.城镇;乡村。语本《周礼.地官.小司徒》"九夫为井,四井为邑。" 2.市井。 3.故里。