井閭 jǐng lǘ · tỉnh lư Hán Việt: tỉnh lư · Pinyin: jǐng lǘ Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 閭 (lư)Pinyinjǐng lǘHán Việttỉnh lưCấu tạo井 + 閭 · tỉnh + lư nghĩa thành phần: tỉnh + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 市井,里巷; 村落; 故里;邻里。Tân Hoa Tự Điển 1.市井,里巷。 2.村落。 3.故里;邻里。