井陘關 jǐng xíng guān Pinyin: jǐng xíng guān Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 陘 + 關 (quan)Pinyinjǐng xíng guānCấu tạo井 + 陘 + 關 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即井陉口,详"井陉"。Tân Hoa Tự Điển 1.即井陉口,详"井陉"。