井魚
tỉnh ngư
Hán Việt: tỉnh ngư · Pinyin: jǐng yú
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui on cá trong giếng, chỉ nhìn thấy miệng giếng, chỉ người hiểu biết hẹp hòi. tỉnh ngư tỉnh ngư ☆Con cá trong giếng, chỉ nhìn thấy miệng giếng, chỉ người hiểu biết hẹp hòi.
Eng
- Cihui 井魚 ǐngyú n. ignoramus M:¹tiáo