井魚

jǐng yú tỉnh ngư

Hán Việt: tỉnh ngư · Pinyin: jǐng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 井里的鱼。比喻见识狭隘的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.井里的鱼。比喻见识狭隘的人。

Eng

  • Cihui 井魚 ǐngyú n. ignoramus M:¹tiáo