亘隔 tuyên cách Hán Việt: tuyên cách Tổng quan Cấu tạo: 亘 (tuyên) + 隔 (cách)Hán Việttuyên cáchCấu tạo亘 + 隔 · tuyên + cách nghĩa thành phần: tuyên + cách