亙久

tuyên cửu

Hán Việt: tuyên cửu

Tổng quan

Cấu tạo: 亘 (tuyên) + 久 (cửu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

久久 · 久之 · 久仰 · 久保 · 久候 · 久別 · 久别 · 久坐