亘久 tuyên cửu Hán Việt: tuyên cửu Tổng quan Cấu tạo: 亘 (tuyên) + 久 (cửu)Hán Việttuyên cửuCấu tạo亘 + 久 · tuyên + cửu nghĩa thành phần: tuyên + cửu