亙屏 tuyên bình Hán Việt: tuyên bình Tổng quan Cấu tạo: 亘 (tuyên) + 屏 (bình)Hán Việttuyên bìnhCấu tạo亘 + 屏 · tuyên + bình nghĩa thành phần: tuyên + bình Từ liên quan Gần nghĩa亘古 · 屏东 · 屏保 · 屏南 · 屏声 · 屏山 · 屏幕 · 屏弃