亘屏 tuyên bình Hán Việt: tuyên bình Tổng quan Cấu tạo: 亘 (tuyên) + 屏 (bình)Hán Việttuyên bìnhCấu tạo亘 + 屏 · tuyên + bình nghĩa thành phần: tuyên + bình