亞東

yà dōng á đông

Hán Việt: á đông · Pinyin: yà dōng

Tổng quan

huyện Yadong, tiếng Tạng: Gro mo rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cấu tạo: (á) + (đông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Yadong, tiếng Tạng: Gro mo rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
  • Cihui á đông á đông ☆Vùng phía đông của châu Á.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。位於西藏南境,界於不丹與錫金間,為西藏對外門戶,交通和國防重地。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亚洲的东部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亚洲的东部。

Eng

  • CC-CEDICT Yadong county, Tibetan: Gro mo rdzong, in Shigatse prefecture, Tibet
  • Cihui Yadong county, Tibetan: Gro mo rdzong, in Shigatse prefecture, Tibet