亞喬木

á kiều mộc

Hán Việt: á kiều mộc

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (kiều) + (mộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 亞喬木 àqiáomù n. medium-sized trees such as peach/peas/etc.