亞於 á vu Hán Việt: á vu Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 於 (vu)Hán Việtá vuCấu tạo亞 + 於 · á + vu nghĩa thành phần: á + vu Nghĩa EngCihui 亞於 àyú v.p. be second/inferior to | Nà wèi lǎorén de jīnglì bù ∼ dāngnián. That old man is no less vigorous than before.