亞元

yà yuán á nguyên

Hán Việt: á nguyên · Pinyin: yà yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓名列第二; 明清时报子对乡试第一名解元以下举人的恭维称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓名列第二。 2.明清时报子对乡试第一名解元以下举人的恭维称呼。