亞區

á khu

Hán Việt: á khu

Tổng quan

phân miền (địa lý động vật)

Cấu tạo: (á) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân miền (địa lý động vật)

Eng

  • Cihui 亞區 àqū p.w. subzone; subregion