亞臺

yà tái á thai

Hán Việt: á thai · Pinyin: yà tái

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指职位仅次于宰相的官。古称宰相为台辅。因以谓仅次于其位者为亚台; 唐代御史大夫的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指职位仅次于宰相的官。古称宰相为台辅。因以谓仅次于其位者为亚台。 2.唐代御史大夫的别称。