亞夏 yà xià · á hạ Hán Việt: á hạ · Pinyin: yà xià Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 夏 (hạ)Pinyinyà xiàHán Việtá hạCấu tạo亞 + 夏 · á + hạ nghĩa thành phần: á + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柯尔克孜语。万岁。Tân Hoa Tự Điển 1.柯尔克孜语。万岁。