亞奴 yà nú · á nô Hán Việt: á nô · Pinyin: yà nú Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 奴 (nô)Pinyinyà núHán Việtá nôCấu tạo亞 + 奴 · á + nô nghĩa thành phần: á + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即阿奴,古时对女孩子的称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.即阿奴,古时对女孩子的称呼。