亞姑

yà gū á cô

Hán Việt: á cô · Pinyin: yà gū

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阿拉伯语y?qūt音译。宝石名。有红﹑青﹑黄﹑白等色。见明陶宗仪《辍耕录·回回石头》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阿拉伯语y?qūt音译。宝石名。有红﹑青﹑黄﹑白等色。见明陶宗仪《辍耕录·回回石头》。