亞子 á tử Hán Việt: á tử Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 子 (tử)Hán Việtá tửCấu tạo亞 + 子 · á + tử nghĩa thành phần: á + tử Nghĩa EngCihui 亞子 àzǐ n. a second son