亞將 yà jiāng · á tương Hán Việt: á tương · Pinyin: yà jiāng Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 將 (tương)Pinyinyà jiāngHán Việtá tươngCấu tạo亞 + 將 · á + tương nghĩa thành phần: á + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 次将,副将。Tân Hoa Tự Điển 1.次将,副将。