亚尔

yà ěrá nhĩ

Hán Việt: á nhĩ · Pinyin: yà ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 亞 (á) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Arles

Đức

  • Handedict Arles (Stadt in Frankreich)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亚丁 · 亚东 · 亚们 · 亚伦 · 亚伯 · 亚兰 · 亚军 · 亚区