亞尹 yà yǐn · á duẫn Hán Việt: á duẫn · Pinyin: yà yǐn Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 尹 (duẫn)Pinyinyà yǐnHán Việtá duẫnCấu tạo亞 + 尹 · á + duẫn nghĩa thành phần: á + duẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 少尹的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.少尹的别称。