亞層 á tằng Hán Việt: á tằng Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 層 (tằng)Hán Việtá tằngCấu tạo亞 + 層 · á + tằng nghĩa thành phần: á + tằng Nghĩa EngCihui 亞層 àcéng n. subgrade