亞形 yà xíng · á hình Hán Việt: á hình · Pinyin: yà xíng Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 形 (hình)Pinyinyà xíngHán Việtá hìnhCấu tạo亞 + 形 · á + hình nghĩa thành phần: á + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古青铜器上的"亚"字形饰纹。Tân Hoa Tự Điển 1.指古青铜器上的"亚"字形饰纹。