亞族

á tộc

Hán Việt: á tộc

Tổng quan

(động vật học) phân tông

Cấu tạo: (á) + (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) phân tông

Eng

  • Cihui 亞族 àzú n. <bio.> subtribe