亚榜

á bảng

Hán Việt: á bảng

Tổng quan

ảng viết tên những người đậu hạng dưới. á bảng á bảng ☆Bảng viết tên những người đậu hạng dưới.

Cấu tạo: (á) + (bảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảng viết tên những người đậu hạng dưới. á bảng á bảng ☆Bảng viết tên những người đậu hạng dưới.