亞海 yà hǎi · á hải Hán Việt: á hải · Pinyin: yà hǎi Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 海 (hải)Pinyinyà hǎiHán Việtá hảiCấu tạo亞 + 海 · á + hải nghĩa thành phần: á + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时女真族对男奴的称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.古时女真族对男奴的称呼。