亞相

yà xiāng á tương

Hán Việt: á tương · Pinyin: yà xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (á) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指官位次于丞相的大臣; 指继先人而居相位的人; 御史大夫的别称。秦汉时,御史大夫为丞相之副,丞相缺人,常以之递升,故唐以后有此别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指官位次于丞相的大臣。 2.指继先人而居相位的人。 3.御史大夫的别称。秦汉时,御史大夫为丞相之副,丞相缺人,常以之递升,故唐以后有此别称。

Eng

  • Cihui parfacies